ồn ã

ồn ã

Khu chợ lúc nào cũng ồn ã với tiếng mua bán, trả giá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều tiếng động lớn, hỗn tạp liên tục, gây cảm giác ầm ĩ, thiếu trật tự: "Ồn ã" mô tả một không gian hoặc tình huống nhiều âm thanh lớn, chồng chéo lên nhau, thường từ nhiều nguồn khác nhau, tạo nên sự náo nhiệt quá mức có thể gây khó chịu.
    • Mang tính chất ầm ĩ, náo động: Từ này nhấn mạnh đến tính chất gây ồn ào, sự nhộn nhịp thiếu kiểm soát của âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu chợ lúc nào cũng ồn ã với tiếng mua bán, trả giá. (Khu chợ lúc nào cũng ầm ĩ với tiếng mua bán, trả giá.)
    • Tiếng cười nói ồn ã từ phòng bên cạnh khiến tôi không thể tập trung. (Tiếng cười nói ầm ĩ từ phòng bên cạnh khiến tôi không thể tập trung.)
    • Không khí ồn ã của lễ hội khiến ai nấy đều hào hứng. (Không khí náo nhiệt của lễ hội khiến ai nấy đều hào hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ồn ã" thường được dùng để tả cảnh: Từ này thường xuất hiện trong cáctả cảnh vật, không gian sinh hoạt đông đúc, nhộn nhịp.

    • Con phố nhỏ bỗng trở nên ồn ã lạ thường khi đoàn xe diễu hành đi qua. (Con phố nhỏ bỗng trở nên ầm ĩ lạ thường khi đoàn xe diễu hành đi qua.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự đối lập: Thường được đặt trong thế đối lập với sự yên tĩnh, trật tự.

    • Anh ấy tìm đến một nơi thật yên bình để trốn khỏi sự ồn ã của thành phố. (Anh ấy tìm đến một nơi thật yên bình để trốn khỏi sự ầm ĩ của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ồn ào (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nhiều tiếng động gây khó chịu. "Ồn ã" thường mang sắc thái mạnh hơn, hỗn tạp hơn "ồn ào".
  • Hỗn độn (tính từ): Lộn xộn, không trật tự. "Ồn ã" thiên về âm thanh, trong khi "hỗn độn" có thể chỉ sự lộn xộn nói chung.
  • Náo nhiệt (tính từ): Nhộn nhịp, đông vui. "Náo nhiệt" thường mang nghĩa tích cực hơn "ồn ã".
Từ đồng nghĩa
  • Ầm ĩ: nhiều tiếng động lớn gây khó chịu.
  • Náo động: Ồn ào, nhộn nhịp, có thể gây mất trật tự.
  • Huyên náo: (Văn chương) Ồn ào, náo nhiệt.
Từ trái nghĩa
  • Yên tĩnh: Không tiếng động, im lặng.
  • Trật tự: ngăn nắp, không ồn ào hỗn loạn.
  • Tĩnh lặng: Rất yên tĩnh, yên ắng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ồn ã như chợ vỡ: Thành ngữ so sánh, diễn tả một cảnh tượng cực kỳ ồn ào, hỗn loạn, không khác gì một khu chợ đang tan.
    • Lớp học ồn ã như chợ vỡ khi giáo vắng mặt. (Lớp học ồn ào hỗn loạn như chợ tan khi giáo vắng mặt.)